TRS601
Chưa phân kỳ- Số đề
- 25 đề
- Số câu
- 224 câu hỏi
- Khoảng năm
- 2025–2026
Năm 20268 đề
Thi lại · Đọc
Summer 2026
TRS601_SU26_H2_RE_R_662719
Thi lại · Đọc · Viết
Summer 2026
TRS601_SU26_H2_RE_RW_766528
Thi lại · Từ vựng · Ngữ pháp
Summer 2026
TRS601_SU26_H2_RE_VG_628600
Thi lại · Viết
Summer 2026
TRS601_SU26_H2_RE_W_365651
Đề thi · Đọc
Spring 2026
TRS601_SP26_H1_R_1_487096
Đề thi · Đọc · Viết
Spring 2026
TRS601_SP26_H1_RW_1_497996
Đề thi · Từ vựng · Ngữ pháp
Spring 2026
TRS601_SP26_H1_VG_1_673250
Đề thi · Viết
Spring 2026
TRS601_SP26_H1_W_1_539087
Năm 20258 đề
Đề thi · Đọc
Fall 2025
TRS601_FA25_H2FE_R_557549
Đề thi · Đọc · Viết
Fall 2025
TRS601_FA25_H2FE_RW_477619
Đề thi · Từ vựng · Ngữ pháp
Fall 2025
TRS601_FA25_H2FE_VG_562071
Đề thi · Viết
Fall 2025
TRS601_FA25_H2FE_W_471717
Đề thi · Đọc
Fall 2025
TRS601_FA25_H2RE_R_255076
Đề thi · Đọc · Viết
Fall 2025
TRS601_FA25_H2RE_RW_381991
Đề thi · Từ vựng · Ngữ pháp
Fall 2025
TRS601_FA25_H2RE_VG_812392
Đề thi · Viết
Fall 2025
TRS601_FA25_H2RE_W_149491
Chưa rõ năm9 đề
Đề thi
Chưa rõ kỳ
TRS601_F25P2_T2_W3_275839
Đề thi · Đọc
Chưa rõ kỳ
TRS601_F25P2_T2PM_R_471268
Đề thi
Chưa rõ kỳ
TRS601_F25P2_T2PM_V_937528
Đề thi · Đọc
Chưa rõ kỳ
TRS601_S26P1_T2AM_R_847658
Đề thi
Chưa rõ kỳ
TRS601_S26P1_T2AM_V_9008573
Đề thi · Viết
Chưa rõ kỳ
TRS601_S26P1_T2AM_W_980527
Đề thi
Chưa rõ kỳ
TRS601_S26T1_AMR_720937
Đề thi
Chưa rõ kỳ
TRS601_S26T1_AMV_638795
Đề thi
Chưa rõ kỳ
TRS601_S26T1_AMW_325768
